qua ngày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tạm bợ, chỉ để sống sót qua một ngày: "qua ngày" diễn tả việc sinh sống, tồn tại một cách khó khăn, vất vả, không có gì hơn ngoài mục đích cơ bản là kéo dài sự sống từ ngày này sang ngày khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn, nghèo khó và cuộc sống chật vật.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Gia đình ấy phải làm lụng vất vả chỉ để qua ngày. (Gia đình đó phải lao động cực nhọc chỉ để sống tạm qua ngày.)
- Sau trận lũ, họ phải sống tạm bợ, cầm cự qua ngày trong những lán trại. (Sau trận lũ, họ phải sống tạm bợ, cố gắng tồn tại qua ngày trong những lán trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống qua ngày": cụm động từ phổ biến, diễn tả một cuộc sống mưu sinh vất vả, không có kế hoạch lâu dài, chỉ tập trung vào nhu cầu trước mắt.
- Ông ấy làm đủ thứ nghề để hai cha con sống qua ngày. (Ông ấy làm đủ mọi nghề để hai cha con sống tạm qua ngày.)
"Cho qua ngày": dùng để chỉ việc làm gì đó một cách cho có, để giết thời gian hoặc đối phó tạm thời.
- Cụ già ngồi đan lát vài thứ lặt vặt cho qua ngày. (Cụ già ngồi đan lát vài thứ lặt vặt cho qua ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Qua bữa: sống tạm qua một bữa ăn, cũng mang nghĩa tạm bợ, chật vật tương tự.
- Cầm cự: cố gắng duy trì, chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Sống tạm: sống một cách tạm thời, không ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Sống lay lắt: sống một cách khó khăn, vật lộn, thiếu thốn.
- Sống chật vật: sống một cách vất vả, gian nan.
- Sống lần hồi: sống qua ngày một cách chậm chạp, khó nhọc.
Các cụm từ liên quan
- Qua ngày đoạn tháng: một thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh việc sống tạm bợ, vô vị, kéo dài thời gian một cách vô định, không có hy vọng hay mục đích.
- Cuộc sống của họ cứ thế qua ngày đoạn tháng, chẳng biết tương lai ra sao. (Cuộc sống của họ cứ thế trôi qua một cách tẻ nhạt, chẳng biết tương lai ra sao.)
Thành ngữ liên quan
- Đói no qua ngày: diễn tả cuộc sống bấp bênh, lúc no lúc đói, không ổn định.
- Kiếm miếng qua ngày: tập trung vào việc kiếm miếng ăn để sống sót qua ngày.
- trgt Gọi là có thực hiện được: Mẹ con quần quật kiếm cơm qua ngày (Tố-hữu).